累行犯 luy hành phạm Hán Việt: luy hành phạm Tổng quan Cấu tạo: 累 (luy) + 行 (hành) + 犯 (phạm)Hán Việtluy hành phạmCấu tạo累 + 行 + 犯 · luy + hành + phạm nghĩa thành phần: luy + hành + phạm Nghĩa EngCihui 累行犯 ěixíngfàn n. recidivist; repeated offender M:ge/¹míng