累西腓 lèi xī féi · luy tây phì Hán Việt: luy tây phì · Pinyin: lèi xī féi Tổng quan Cấu tạo: 累 (luy) + 西 (tây) + 腓 (phì)Pinyinlèi xī féiHán Việtluy tây phìCấu tạo累 + 西 + 腓 · luy + tây + phì nghĩa thành phần: luy + tây + phì