累計達

luy kế đạt

Hán Việt: luy kế đạt

Tổng quan

chạy vào trong, mắc vào, rơi vào, va phải, đụng phải, hoà hợp với nhau; đổi thành, biến thành, ngẫu nhiên gặp, đạt tới

Cấu tạo: (luy) + (kế) + (đạt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chạy vào trong, mắc vào, rơi vào, va phải, đụng phải, hoà hợp với nhau; đổi thành, biến thành, ngẫu nhiên gặp, đạt tới