累進率 luy tiến suất Hán Việt: luy tiến suất Tổng quan Cấu tạo: 累 (luy) + 進 (tiến) + 率 (suất)Hán Việtluy tiến suấtCấu tạo累 + 進 + 率 · luy + tiến + suất nghĩa thành phần: luy + tiến + suất Nghĩa EngCihui 累進率 ěijìnlǜ n. graduated rates