累進稅 luy tiến thuế Hán Việt: luy tiến thuế Tổng quan Cấu tạo: 累 (luy) + 進 (tiến) + 稅 (thuế)Hán Việtluy tiến thuếCấu tạo累 + 進 + 稅 · luy + tiến + thuế nghĩa thành phần: luy + tiến + thuế Nghĩa EngCihui 累進稅 ěijìnshuì n. progressive tax/taxation M:²bǐ