細價股 xì jià gǔ · tế giá cổ Hán Việt: tế giá cổ · Pinyin: xì jià gǔ Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 價 (giá) + 股 (cổ)Pinyinxì jià gǔHán Việttế giá cổCấu tạo細 + 價 + 股 · tế + giá + cổ nghĩa thành phần: tế + giá + cổ