细味其言 tế vị kì ngôn Hán Việt: tế vị kì ngôn Tổng quan Thấm thía lời nói của anh ấy Cấu tạo: 细 (tế) + 味 (vị) + 其 (kì) + 言 (ngôn)Hán Việttế vị kì ngônCấu tạo细 + 味 + 其 + 言 · tế + vị + kì + ngôn nghĩa thành phần: tế + vị + kì + ngôn Nghĩa ViệtCihui Thấm thía lời nói của anh ấy