細單兒 tế đan nhi Hán Việt: tế đan nhi Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 單 (đan) + 兒 (nhi)Hán Việttế đan nhiCấu tạo細 + 單 + 兒 · tế + đan + nhi nghĩa thành phần: tế + đan + nhi Nghĩa EngCihui 細單兒 ìdānr ►See ²xìdān