細姨

xì yí tế di

Hán Việt: tế di · Pinyin: xì yí

Tổng quan

vợ lẽ

Cấu tạo: (tế) + (di)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vợ lẽ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 小老婆、姨太太。《喻世明言.卷三九.汪信之一死救全家》:「剛出房門,被細姨撞見,攔住道:『老無知,你將這絹往那里去?』」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 妾。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.妾。

Eng

  • CC-CEDICT concubine
  • Cihui concubine

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

发妻