髮妻

fà qī phát thê

Hán Việt: phát thê · Pinyin: fà qī

Tổng quan

vợ đầu

Cấu tạo: (phát) + (thê)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vợ đầu
  • Cihui phát thê phát thê ☆Người vợ chính thức đầu tiên (tức Kết phát chi thê, người vợ se tơ kết tóc với mình).

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 稱元配妻子。語本《文選.蘇武.詩四首之三》:「結髮為夫妻,恩愛兩不疑。」也稱為「元配」。

Eng

  • CC-CEDICT first wife
  • Cihui 髮妻 àqī n. <trad.> first wife

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

元配 · 德配

Từ trái nghĩa

偏房 · 簉室 · 细姨