細密地

tế mật địa

Hán Việt: tế mật địa

Tổng quan

khít, đặc, chặt chẽ, súc tích, mạch lạc

Cấu tạo: (tế) + (mật) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khít, đặc, chặt chẽ, súc tích, mạch lạc