細尾型 tế vĩ hình Hán Việt: tế vĩ hình Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 尾 (vĩ) + 型 (hình)Hán Việttế vĩ hìnhCấu tạo細 + 尾 + 型 · tế + vĩ + hình nghĩa thành phần: tế + vĩ + hình