細心人 tế tâm nhân Hán Việt: tế tâm nhân Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 心 (tâm) + 人 (nhân)Hán Việttế tâm nhânCấu tạo細 + 心 + 人 · tế + tâm + nhân nghĩa thành phần: tế + tâm + nhân Nghĩa EngCihui 細心人 ìxīnrén n. careful observer M:ge/¹míng/²wèi