細洋布

tế dương bố

Hán Việt: tế dương bố

Tổng quan

vải muxơlin (một thứ vải mỏng), (thông tục) người đàn bà; có con gái

Cấu tạo: (tế) + (dương) + (bố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vải muxơlin (một thứ vải mỏng), (thông tục) người đàn bà; có con gái