細溜溜兒 Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 溜 + 溜 + 兒 (nhi)Cấu tạo細 + 溜 + 溜 + 兒 Nghĩa EngCihui 細溜溜兒 ìliūliūr ►See xìliūliū