细滑欲 tế hoạt dục Hán Việt: tế hoạt dục Tổng quan tế hoạt dục (術語)六欲之一。貪著身體之軟細滑澤也。☸ Cấu tạo: 细 (tế) + 滑 (hoạt) + 欲 (dục)Hán Việttế hoạt dụcCấu tạo细 + 滑 + 欲 · tế + hoạt + dục nghĩa thành phần: tế + hoạt + dục Nghĩa ViệtCihui tế hoạt dục (術語)六欲之一。貪著身體之軟細滑澤也。☸