細熔絲 xì róng sī · tế dong ti Hán Việt: tế dong ti · Pinyin: xì róng sī Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 熔 (dong) + 絲 (ti)Pinyinxì róng sīHán Việttế dong tiCấu tạo細 + 熔 + 絲 · tế + dong + ti nghĩa thành phần: tế + dong + ti