細篾兒 tế miệt nhi Hán Việt: tế miệt nhi Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 篾 (miệt) + 兒 (nhi)Hán Việttế miệt nhiCấu tạo細 + 篾 + 兒 · tế + miệt + nhi nghĩa thành phần: tế + miệt + nhi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 蘆梗等劈裂為一長條狀者,為編蓆所用。也稱為「蓆篾」。EngCihui 細篾兒 ìmièr n. <topo.> reed splints used in weaving mats