細紋木 tế văn mộc Hán Việt: tế văn mộc Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 紋 (văn) + 木 (mộc)Hán Việttế văn mộcCấu tạo細 + 紋 + 木 · tế + văn + mộc nghĩa thành phần: tế + văn + mộc Nghĩa EngCihui 細紋木 ìwénmù n. fine-grained wood M:¹zhǒng/²kuài