細紡的 tế phưởng đích Hán Việt: tế phưởng đích Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 紡 (phưởng) + 的 (đích)Hán Việttế phưởng đíchCấu tạo細 + 紡 + 的 · tế + phưởng + đích nghĩa thành phần: tế + phưởng + đích