細細地流 xì xì de liú·tế tế địa lưu Hán Việt: tế tế địa lưu · Pinyin: xì xì de liú Tổng quan chảy rỉ rả Cấu tạo: 細 (tế) + 細 (tế) + 地 (địa) + 流 (lưu)Pinyinxì xì de liúHán Việttế tế địa lưuTừ loạiđộngCấu tạo細 + 細 + 地 + 流 · tế + tế + địa + lưu nghĩa thành phần: tế + tế + địa + lưu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chảy nhỏGoogle Alex v6 chảy rỉ rả Từ liên quan Gần nghĩa細細品味 · 细细考虑 · 细细儿