細絨棉 xì róng mián · tế nhung miên Hán Việt: tế nhung miên · Pinyin: xì róng mián Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 絨 (nhung) + 棉 (miên)Pinyinxì róng miánHán Việttế nhung miênCấu tạo細 + 絨 + 棉 · tế + nhung + miên nghĩa thành phần: tế + nhung + miên