細線化 tế tuyến hóa Hán Việt: tế tuyến hóa Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 線 (tuyến) + 化 (hóa)Hán Việttế tuyến hóaCấu tạo細 + 線 + 化 · tế + tuyến + hóa nghĩa thành phần: tế + tuyến + hóa