細線條 tế tuyến điều Hán Việt: tế tuyến điều Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 線 (tuyến) + 條 (điều)Hán Việttế tuyến điềuCấu tạo細 + 線 + 條 · tế + tuyến + điều nghĩa thành phần: tế + tuyến + điều Nghĩa EngCihui 細線條 ìxiàntiáo n. hachure; hatching (on a map)