細聽

xì tīng tế thính

Hán Việt: tế thính · Pinyin: xì tīng

Tổng quan

lắng nghe cẩn thận (những âm thanh nhỏ)

Cấu tạo: (tế) + (thính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lắng nghe cẩn thận (những âm thanh nhỏ)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 仔細傾聽。《三國演義》第五○回:「韓當細聽,但聞高叫:『義公救我!』」。《紅樓夢》第三○回:「寶玉心中疑惑,便站住細聽。」

Eng

  • CC-CEDICT to listen carefully (for tiny sounds)
  • Cihui to listen carefully (for tiny sounds)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

谛听