細胞化學 tế bào hóa học Hán Việt: tế bào hóa học Tổng quan hoá học tế bào Cấu tạo: 細 (tế) + 胞 (bào) + 化 (hóa) + 學 (học)Hán Việttế bào hóa họcCấu tạo細 + 胞 + 化 + 學 · tế + bào + hóa + học nghĩa thành phần: tế + bào + hóa + học Nghĩa ViệtCihui hoá học tế bào