細胞器
tế bào khí
Hán Việt: tế bào khí · Pinyin: xì bāo qì
Tổng quan
bào quan
Nghĩa
Việt
- Cihui bào quan
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 细胞质中由原生质分化而成的具有一定结构和功能的小器官,如线粒体、叶绿体、质体等。
Eng
- CC-CEDICT organelle
- Cihui organelle
Hán Việt: tế bào khí · Pinyin: xì bāo qì
bào quan