細腰亞目 xì yāo yà mù · tế yêu á mục Hán Việt: tế yêu á mục · Pinyin: xì yāo yà mù Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 腰 (yêu) + 亞 (á) + 目 (mục)Pinyinxì yāo yà mùHán Việttế yêu á mụcCấu tạo細 + 腰 + 亞 + 目 · tế + yêu + á + mục nghĩa thành phần: tế + yêu + á + mục