細腰宮 xì yāo gōng · tế yêu cung Hán Việt: tế yêu cung · Pinyin: xì yāo gōng Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 腰 (yêu) + 宮 (cung)Pinyinxì yāo gōngHán Việttế yêu cungCấu tạo細 + 腰 + 宮 · tế + yêu + cung nghĩa thành phần: tế + yêu + cung