細腰鼓 xì yāo gǔ · tế yêu cổ Hán Việt: tế yêu cổ · Pinyin: xì yāo gǔ Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 腰 (yêu) + 鼓 (cổ)Pinyinxì yāo gǔHán Việttế yêu cổCấu tạo細 + 腰 + 鼓 · tế + yêu + cổ nghĩa thành phần: tế + yêu + cổ Nghĩa jaJMdict waisted drum|hourglass drum