細腰鼓

xì yāo gǔ tế yêu cổ

Hán Việt: tế yêu cổ · Pinyin: xì yāo gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (tế) + (yêu) + (cổ)

Nghĩa

ja

  • JMdict waisted drum|hourglass drum