細趾的 tế chỉ đích Hán Việt: tế chỉ đích Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 趾 (chỉ) + 的 (đích)Hán Việttế chỉ đíchCấu tạo細 + 趾 + 的 · tế + chỉ + đích nghĩa thành phần: tế + chỉ + đích