細趾蟾屬 tế chỉ thiềm chúc Hán Việt: tế chỉ thiềm chúc Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 趾 (chỉ) + 蟾 (thiềm) + 屬 (chúc)Hán Việttế chỉ thiềm chúcCấu tạo細 + 趾 + 蟾 + 屬 · tế + chỉ + thiềm + chúc nghĩa thành phần: tế + chỉ + thiềm + chúc