細隙的 tế khích đích Hán Việt: tế khích đích Tổng quan xem areola Cấu tạo: 細 (tế) + 隙 (khích) + 的 (đích)Hán Việttế khích đíchCấu tạo細 + 隙 + 的 · tế + khích + đích nghĩa thành phần: tế + khích + đích Nghĩa ViệtCihui xem areola