細鞭蛇 tế tiên xà Hán Việt: tế tiên xà Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 鞭 (tiên) + 蛇 (xà)Hán Việttế tiên xàCấu tạo細 + 鞭 + 蛇 · tế + tiên + xà nghĩa thành phần: tế + tiên + xà Nghĩa EngCihui 細鞭蛇 ìbiānshé n. coachwhip snake M:¹tiáo