終天年 chung thiên niên Hán Việt: chung thiên niên Tổng quan Cấu tạo: 終 (chung) + 天 (thiên) + 年 (niên)Hán Việtchung thiên niênCấu tạo終 + 天 + 年 · chung + thiên + niên nghĩa thành phần: chung + thiên + niên Nghĩa EngCihui 終天年 hōngtiānnián v.o. live one's allotted lifespan