終局性 zhōng jú xìng · chung cục tính Hán Việt: chung cục tính · Pinyin: zhōng jú xìng Tổng quan Cấu tạo: 終 (chung) + 局 (cục) + 性 (tính)Pinyinzhōng jú xìngHán Việtchung cục tínhCấu tạo終 + 局 + 性 · chung + cục + tính nghĩa thành phần: chung + cục + tính