終成眷屬

zhōng chéng juàn shǔ chung thành quyến chúc

Hán Việt: chung thành quyến chúc · Pinyin: zhōng chéng juàn shǔ

Tổng quan

xem 有情人終成眷屬|有情人终成眷属

Cấu tạo: (chung) + (thành) + (quyến) + (chúc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 有情人終成眷屬|有情人终成眷属

Eng

  • CC-CEDICT see 有情人終成眷屬|有情人终成眷属[you3 qing2 ren2 zhong1 cheng2 juan4 shu3]
  • Cihui see 有情人終成眷屬|有情人终成眷属