終於的

chung vu đích

Hán Việt: chung vu đích

Tổng quan

ngộ xảy ra, có thể xảy ra, sẽ được dẫn tới, là kết quả của; cuối cùng

Cấu tạo: (chung) + (vu) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngộ xảy ra, có thể xảy ra, sẽ được dẫn tới, là kết quả của; cuối cùng