終朝忙碌

chung triêu mang lục

Hán Việt: chung triêu mang lục

Tổng quan

Bận rộn suốt ngày

Cấu tạo: 终 (chung) + 朝 (triêu) + 忙 (mang) + 碌 (lục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Bận rộn suốt ngày

Từ liên quan

Gần nghĩa

忙碌工作 · 忙碌地 · 忙碌的 · 忙碌着 · 忙碌碌