組合化學 zǔ hé huà xué · tổ hợp hóa học Hán Việt: tổ hợp hóa học · Pinyin: zǔ hé huà xué Tổng quan Cấu tạo: 組 (tổ) + 合 (hợp) + 化 (hóa) + 學 (học)Pinyinzǔ hé huà xuéHán Việttổ hợp hóa họcCấu tạo組 + 合 + 化 + 學 · tổ + hợp + hóa + học nghĩa thành phần: tổ + hợp + hóa + học