組合器

tổ hợp khí

Hán Việt: tổ hợp khí

Tổng quan

xem combine

Cấu tạo: (tổ) + (hợp) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem combine

Eng

  • Cihui 組合器 ǔhéqì n. <comp.> assembler