組合式

zǔ hé shì tổ hợp thức

Hán Việt: tổ hợp thức · Pinyin: zǔ hé shì

Tổng quan

Cấu tạo: (tổ) + (hợp) + (thức)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以拼組方式完成的。如:「組合式木屋」、「組合式家具」。

Eng

  • Cihui 組合式 ǔhéshì n. <comp.> 1. assembler program 2. combined type; combination