組成的

tổ thành đích

Hán Việt: tổ thành đích

Tổng quan

hợp thành, cấu thành, thành phần, phần hợp thành

Cấu tạo: (tổ) + (thành) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hợp thành, cấu thành, thành phần, phần hợp thành