組文件 tổ văn kiện Hán Việt: tổ văn kiện Tổng quan Cấu tạo: 組 (tổ) + 文 (văn) + 件 (kiện)Hán Việttổ văn kiệnCấu tạo組 + 文 + 件 · tổ + văn + kiện nghĩa thành phần: tổ + văn + kiện