組窗口 tổ song khẩu Hán Việt: tổ song khẩu Tổng quan Cấu tạo: 組 (tổ) + 窗 (song) + 口 (khẩu)Hán Việttổ song khẩuCấu tạo組 + 窗 + 口 · tổ + song + khẩu nghĩa thành phần: tổ + song + khẩu