組織蛋白 zǔ zhī dàn bái · tổ chức đản bạch Hán Việt: tổ chức đản bạch · Pinyin: zǔ zhī dàn bái Tổng quan Cấu tạo: 組 (tổ) + 織 (chức) + 蛋 (đản) + 白 (bạch)Pinyinzǔ zhī dàn báiHán Việttổ chức đản bạchCấu tạo組 + 織 + 蛋 + 白 · tổ + chức + đản + bạch nghĩa thành phần: tổ + chức + đản + bạch