絆創膏 bán sang cao Hán Việt: bán sang cao Tổng quan Cấu tạo: 絆 (bán) + 創 (sang) + 膏 (cao)Hán Việtbán sang caoCấu tạo絆 + 創 + 膏 · bán + sang + cao nghĩa thành phần: bán + sang + cao Nghĩa EngCihui 絆創膏 ànchuānggāo n. adhesive tapejaJMdict adhesive bandage|sticking plaster|band-aid