絆腳索

bàn jiǎo suǒbán cước tác

Hán Việt: bán cước tác · Pinyin: bàn jiǎo suǒ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.为绊翻行人而敷设的绳索。

Cấu tạo: 絆 (bán) + 腳 (cước) + 索 (tác)

Từ liên quan

Gần nghĩa

绊脚石 · 絆腳