絆馬坑 bàn mǎ kēng · bán mã khanh Hán Việt: bán mã khanh · Pinyin: bàn mǎ kēng Tổng quan Cấu tạo: 絆 (bán) + 馬 (mã) + 坑 (khanh)Pinyinbàn mǎ kēngHán Việtbán mã khanhCấu tạo絆 + 馬 + 坑 · bán + mã + khanh nghĩa thành phần: bán + mã + khanh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 陷馬坑,用來絆倒馬匹而身陷其中。