結匯單 jié huì dān · kết hối đan Hán Việt: kết hối đan · Pinyin: jié huì dān Tổng quan Cấu tạo: 結 (kết) + 匯 (hối) + 單 (đan)Pinyinjié huì dānHán Việtkết hối đanCấu tạo結 + 匯 + 單 · kết + hối + đan nghĩa thành phần: kết + hối + đan